〜ばかり
N4
同じものや同じ動作が多いことを表す。少し否定的な気持ちを含むことが多い。
Cách dịch
Chỉ toàn...; toàn là...
Ý nghĩa
Dùng khi một thứ/hành động lặp lại quá nhiều, thường có sắc thái hơi phàn nàn.
Cấu trúc
N + ばかり
Vて + ばかりいるVí dụ
弟はゲームばかりしています。
(2) 最近、雨ばかりで嫌になります。
(3) 甘いものばかり食べると、体に悪いですよ。
Em trai tôi chỉ toàn chơi game.
(2) Gần đây toàn mưa nên tôi thấy chán.
(3) Ăn toàn đồ ngọt thì không tốt cho sức khỏe đâu.