N1のN2 (sở thuộc)
Cách dịch
N2 trực thuộc tổ chức N1/ N2 của N1
Ý nghĩa
N1 đóng vai trò là một tập thể, tổ chức lớn (ví dụ: công ty, trường học, quốc gia), còn N2 là thành viên hoặc vị trí nằm trong tổ chức đó.
Cấu trúc
N は N1 (cơ quan, tổ chức) の N2 (cá nhân) です。
❓ N は どこ の + N2 ですか。Ví dụ
FPTのエンジニア
Kỹ sư của công ty FPT
だい大がく学のせん先せい生
Giáo viên của trường đại học
サクラびょう病いん院のい医しゃ者
Bác sĩ của bệnh viện Sakura
ナムさんはFPTのエンジニアです。
Anh Nam là kỹ sư của công ty FPT.
マリアさんはサクラびょう病いん院のい医しゃ者です。
Cô Maria là bác sĩ của bệnh viện Sakura.
アンさんはとう東きょう京だい大がく学のりゅう留がく学せい生です。
Bạn An là du học sinh của trường đại học Tokyo.
A: ナムさんはFPTのエンジニアですか。
B: はい、FPTのエンジニアです。
B: いいえ、FPTのエンジニアじゃありません。Viettelのエンジニアです。
A: ナムさんはどこのエンジニアですか。
B: FPTのエンジニアです。
A: Anh Nam là kỹ sư của FPT có phải không?
B: Vâng, (tôi) là kỹ sư của FPT.
B: Không, (tôi) không phải kỹ sư của FPT đâu. (Tôi) là kỹ sư của Viettel.
A: Anh Nam là kỹ sư của bên nào/công ty nào vậy?
B: (Tôi) là kỹ sư của FPT.
A: マイさんはどこのがく学せい生ですか。
B: さくらに日ほん本ご語がっ学こう校のがく学せい生です。
A: Mai là học sinh của trường nào vậy?
B: (Em) là học sinh của trường tiếng Nhật Sakura.