N1はN2です。
N5
Cách dịch
N1 là N2 (Khẳng định lịch sự)
Ý nghĩa
- Mẫu câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Nhật dùng để nêu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「は」 (đọc là wa) đóng vai trò chỉ chủ đề lớn của câu, đuôi câu 「です」 thể hiện sự lịch sự.
Cấu trúc
N1 + は + N2 + です。Ví dụ
わたし私はりゅう留がく学せい生です。
Tôi là du học sinh.
あのひと人はわたし私のに日ほん本ご語のせん先せい生です。
Người kia là giáo viên tiếng Nhật của tôi.
わたし私のちち父はじ自どう動しゃ車かい会しゃ社のしゃ社いん員です。
Bố của tôi là nhân viên của công ty ô tô.
かれ彼はアメリカじん人です。
Anh ấy là người Mỹ.
やま山だ田さんはことし今年55さい歳です。
Bác Yamada năm nay 55 tuổi.
きょう今日はにち日よう曜び日です。
Hôm nay là Chủ nhật.