N1はN2じゃありません。
N5
Cách dịch
N1 không phải là N2 (Phủ định lịch sự)
Ý nghĩa
- Là hình thức phủ định mang tính chất lịch sự, được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong văn nói hằng ngày.
- Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng cụm từ 「ではありません」 thay thế cho 「じゃありません」.
Cấu trúc
N1 + は + N2 + じゃありません。Ví dụ
わたし私はかい会しゃ社いん員じゃありません。
Tôi không phải là nhân viên công ty.
このかた方はわたし私たちのがっ学こう校のこう校ちょう長せん先せい生じゃありません。
Vị này không phải là thầy hiệu trưởng của trường chúng tôi.
わたし私のはは母はびょう病いん院のい医しゃ者じゃありません。
Mẹ của tôi không phải là bác sĩ của bệnh viện.
かのじょ彼女はフランスじん人じゃありません。
Cô ấy không phải là người Pháp.
ミラーさんはことし今年30さい歳じゃありません。
Anh Miller năm nay không phải 30 tuổi.
あした明日はげつ月よう曜び日じゃありません。
Ngày mai không phải là Thứ Hai.