N1はN2ですか。
Cách dịch
N1 có phải là N2 không? (Câu hỏi xác nhận)
Ý nghĩa
- Câu hỏi dùng để xác nhận lại thông tin của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「か」 đặt ở cuối câu đóng vai trò như dấu chấm hỏi, khi phát âm bắt buộc phải lên giọng.
- Trả lời bằng 「はい」 hoặc 「いいえ」.
Cấu trúc
N1 + は + N2 + ですか。
(+)はい、(N1は)N2です。
(-)いいえ、(N1は)N2じゃありません。(N3です。)Ví dụ
A: あなたはりゅう留がく学せい生ですか。
B: はい、りゅう留がく学せい生です。(はい、そうです。)
A: Bạn có phải là du học sinh không?
B: Vâng, tôi là du học sinh. (Vâng, đúng vậy ạ.)
A: あのひと人はた田なか中さんのせん先せい生ですか。
B: いいえ、せん先せい生じゃありません。やま山だ田さんのとも友だち達です。
A: Người kia có phải là giáo viên của anh Tanaka không?
B: Không, không phải là giáo viên đâu. Là bạn của anh Yamada đấy.
A: それはカメラですか。
B: はい、カメラです。(はい、そうです。)
A: Đó có phải là máy ảnh không?
B: Vâng, là máy ảnh đấy ạ. (Vâng, đúng vậy.)
A: きょう今日のごはん飯はフォーですか。
B: はい、フォーです。
A: Bữa tối hôm nay là phở à?
B: Vâng, là phở đấy.
A: あのたて建もの物はびょう病いん院ですか。
B: いいえ、びょう病いん院じゃありません。がっ学こう校です。
A: Tòa nhà kia có phải là bệnh viện không?
B: Không, không phải là bệnh viện đâu. Là trường học đấy ạ.