N1やN2(など)
Cách dịch
Như là N1 và N2...
Ý nghĩa
- Nhiều danh từ cùng loại nhưng chỉ liệt kê ra một vài đối tượng tiêu biểu mang tính đại diện.
- Từ「など」 (vân vân) thường được đặt ngay sau danh từ cuối cùng.
Cấu trúc
N1 + や + N2(など)Lưu ý
Khác với trợ từ「と」 (dùng để liệt kê toàn bộ và chính xác), trợ từ「や」 chỉ liệt kê một vài thứ tiêu biểu mang tính chất gợi ý và ngụ ý rằng vẫn còn những thứ khác cùng loại chưa được nhắc tới
Ví dụ
つくえ机のうえ上にほん本やペンなどがあります。
Ở trên bàn có những thứ như là sách và bút.
スーパーでりんごやバナナなどをか買いました。
Tôi đã mua những thứ như là táo và chuối ở siêu thị.
かばんのなか中にさい財ふ布やスマホなどがあります。
Ở trong cặp sách có những thứ như là ví tiền và điện thoại.
へ部や屋にテレビやベッドなどがあります。
Trong phòng có những thứ như là tivi và giường ngủ.
にち日よう曜び日にせん洗たく濯やそう掃じ除などをします。
Vào Chủ nhật, tôi thường làm những việc như là giặt giũ và dọn dẹp.