~は〜より…です。

N5

2つの物を比較する表現。


Cách dịch

A thì ... hơn so với B

Ý nghĩa

- Nếu lấy tiêu chuẩn của B làm gốc để so sánh, thì đối tượng A mang tính chất, đặc điểm vượt trội hơn hẳn.
- Có thể thêm 「ずっと」 vào trước Tính từ để nhấn mạnh.

Cấu trúc

N1 は N2 より(N3 が)(ずっと)Aい/Aな + です

Ví dụ

Everest cao hơn núi Phú Sĩ.

Tom cao hơn James.

Anh Tanaka hát hay hơn anh Kimura.

Tàu điện nhanh hơn hẳn xe buýt.

Ngày nghỉ đông người hơn so với ngày thường.

Hôm nay bận hơn so với hôm qua.

Thuộc bài: