Quá khứ của Tính từ đuôi-na
N5
Cách dịch
Ý nghĩa
Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật trong quá khứ bằng tính từ đuôi な (thể lịch sự).
しんせつです → しんせつでした → しんせつじゃありませんでした
ハンサムです → ハンサムでした → ハンサムじゃありませんでした
(※)きれいです → きれいでした → きれいじゃありませんでした
(※)きらいです → きらいでした → きらいじゃありませんでした
(※)ゆうめいです → ゆうめいでした → ゆうめいじゃありませんでした
Cấu trúc
(+)N + は + Aな でした
(-)N + は + Aな -じゃありませんでしたVí dụ
A: スポーツがじょう上ず手でしたか。
B: いいえ、へ下た手でした。
A: Bạn đã từng chơi thể thao giỏi đúng không?
B: Không, tớ chơi dở lắm.
きのう、こう公えん園はとてもにぎやかでした。
Hôm qua, công viên rất nhộn nhịp.
A: レストランはしず静かでしたか。
B: いいえ、ぜん全ぜん然しず静かじゃありませんでした。
A: Nhà hàng có yên tĩnh không?
B: Không, hoàn toàn chẳng yên tĩnh chút nào.
べん勉きょう強があまりす好きじゃありませんでした。
Hồi đó tớ không thích học hành lắm.
A: パーティーはにぎやかでしたか。
B: はい、とてもにぎやかでした。
A: Bữa tiệc có nhộn nhịp không?
B: Có, đã rất nhộn nhịp.