〜なければなりません
〜する義務がある / 〜する必要がある。
Cách dịch
Phải...
Ý nghĩa
Cấu trúc chỉ sự ép buộc, nghĩa vụ, yêu cầu đối phương phải thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc
V-ない + ければならなりません。Lưu ý
❓ V-ない + ければならなりませんか。
Câu trả lời phủ định sử dụng cấu trúc
V-ない + くてもいいです。
Ví dụ
ひ飛こう行き機にの乗るとき時はパスポートをみ見せなければなりません。
Khi lên máy bay, hành khách phải xuất trình hộ chiếu.
あした明日はがっ学こう校でイベントがありますから、8じ時までにがっ学こう校にい行かなければなりません。
Vì ngày mai ở trường có sự kiện nên tôi phải đến trường trước 8 giờ.
もうすぐテストですから、べん勉きょう強しなければなりません。
Vì sắp thi rồi nên phải học thôi.
きょう今日の5じ時までにレポートをだ出さなければなりません。
Phải nộp báo cáo trước 5 giờ ngày hôm nay.
せん先せい生、あした明日までにこのか課のかん漢じ字をぜん全ぶ部おぼ覚えなければなりませんか。
Thầy ơi, có phải học thuộc toàn bộ chữ Hán của bài này trước ngày mai không ạ?
に日ほん本ではいえ家にはい入るとき時、くつ靴をぬ脱がなければなりません。
Ở Nhật Bản, khi vào trong nhà, mọi người bắt buộc phải cởi bỏ giày dép để lại ở bên ngoài.