〜なければなりません

N5

〜する義務がある / 〜する必要がある。


Cách dịch

Phải...

Ý nghĩa

Cấu trúc chỉ sự ép buộc, nghĩa vụ, yêu cầu đối phương phải thực hiện một hành động nào đó.

Cấu trúc

V-ない + ければならなりません。

Lưu ý

❓ V-ない + ければならなりませんか。
Câu trả lời phủ định sử dụng cấu trúc
V-ない + くてもいいです。

Ví dụ

Khi lên máy bay, hành khách phải xuất trình hộ chiếu.

Vì ngày mai ở trường có sự kiện nên tôi phải đến trường trước 8 giờ.

Vì sắp thi rồi nên phải học thôi.

Phải nộp báo cáo trước 5 giờ ngày hôm nay.

Thầy ơi, có phải học thuộc toàn bộ chữ Hán của bài này trước ngày mai không ạ?

Ở Nhật Bản, khi vào trong nhà, mọi người bắt buộc phải cởi bỏ giày dép để lại ở bên ngoài.

Thuộc bài: