N1のN2 (sở hữu)
Cách dịch
N2 của N1
Ý nghĩa
- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).
Cấu trúc
N は N1 (chủ sở hữu) の N2 (đối tượng) です。
❓ N は だれ の + N2 ですか。Ví dụ
わたし私のほん本
Sách của tôi
やま山だ田さんのくるま車
Xe ô tô của anh Yamada
せん先せい生のかぎ鍵
Chìa khóa của thầy/cô giáo
このほん本はわたし私の(ほん本)です。
Quyển sách này là (sách) của tôi.
あのくるま車はやま山だ田さんの(くるま車)です。
Chiếc ô tô kia là (ô tô) của anh Yamada.
これはマリアさんのかさ傘です。
Đây là ô của chị Maria.
あれはおとうと弟のパソコンです。
Kia là máy tính của em trai tôi.
A: あのくるま車はやま山だ田さんのくるま車ですか。
B: はい、やま山だ田さんのです。
B: いいえ、やま山だ田さんのじゃありません。き木むら村さんのです。
A: Chiếc ô tô kia là ô tô của anh Yamada phải không?
B: Vâng, là của anh Yamada đấy.
B: Không, không phải của anh Yamada đâu. Là của chị Kimura đấy.
A: このほん本はだれのほん本ですか。
B: わたし私のです。
A: Quyển sách này là sách của ai vậy?
B: Là của tôi.
A: あのくるま車はだれのですか。
B: せん先せい生のです。
A: Chiếc xe ô tô kia là của ai vậy?
B: Là của thầy giáo.
A: あれはだれのパソコンですか。
B: サトウさんの(パソコン)です。
A: Kia là máy tính của ai vậy?
B: Là của anh Sato.