N1のN2 (sở hữu)

N5

Cách dịch

N2 của N1

Ý nghĩa

- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).

Cấu trúc

N は N1 (chủ sở hữu) N2 (đối tượng) です。

❓ N は だれ の + N2 ですか。

Ví dụ

Sách của tôi

Xe ô tô của anh Yamada

Chìa khóa của thầy/cô giáo

Quyển sách này là (sách) của tôi.

Chiếc ô tô kia là (ô tô) của anh Yamada.

Đây là ô của chị Maria.

Kia là máy tính của em trai tôi.

A: Chiếc ô tô kia là ô tô của anh Yamada phải không?
B: Vâng, là của anh Yamada đấy.
B: Không, không phải của anh Yamada đâu. Là của chị Kimura đấy.

A: Quyển sách này là sách của ai vậy?
B: Là của tôi.

A: Chiếc xe ô tô kia là của ai vậy?
B: Là của thầy giáo.

A: Kia là máy tính của ai vậy?
B: Là của anh Sato.

Thuộc bài: