N1のN2 (nội dung, tính chất)
Cách dịch
N2 về chủ đề/lĩnh vực N1
Ý nghĩa
N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 rằng N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào.
Cấu trúc
N は N1 (tính chất, nội dung) の N2 (vật) です。
❓ N は なん の + N2 ですか。Ví dụ
に日ほん本ご語のほん本
Sách tiếng Nhật
くるま車のざっ雑し誌
Tạp chí ô tô
コンピューターのかい会しゃ社
Công ty máy tính
これはに日ほん本ご語のほん本です。
Đây là sách tiếng Nhật.
あれはくるま車のざっ雑し誌です。
Kia là tạp chí ô tô.
あれはえい英ご語のじ辞しょ書です。
Kia là từ điển tiếng Anh.
A: これはに日ほん本ご語のほん本ですか。
B: はい、に日ほん本ご語のほん本です。
B: いいえ、に日ほん本ご語のほん本じゃありません。えい英ご語のほん本です。
A: Đây có phải là sách tiếng Nhật không?
B: Vâng, là sách tiếng Nhật ạ.
B: Không, không phải sách tiếng Nhật đâu. Là sách tiếng Anh.
A: あれはくるま車のざっ雑し誌ですか。
B: はい、そうです。
B: いいえ、ちが違います。カメラのざっ雑し誌です。
A: Kia có phải là tạp chí ô tô không?
B: Vâng, đúng vậy.
B: Không phải đâu. Đó là tạp chí máy ảnh.
A: これはなんのほん本ですか。
B: に日ほん本ご語のほん本です。
A: Đây là sách về cái gì/tiếng gì vậy?
B: Là sách tiếng Nhật.
A: それはなんのCDですか。
B: に日ほん本のうた歌のCDです。
A: Đó là đĩa CD gì vậy?
B: Là đĩa CD ca nhạc Nhật Bản.