N1のN2 (nội dung, tính chất)

N5

Cách dịch

N2 về chủ đề/lĩnh vực N1

Ý nghĩa

N1 đóng vai trò giới hạn chủ đề hoặc giải thích cụ thể cho N2 rằng N2 nói về cái gì, thuộc lĩnh vực nào.

Cấu trúc

N は N1 (tính chất, nội dung) の N2 (vật) です。

❓ N は なん の + N2 ですか。

Ví dụ

Sách tiếng Nhật

Tạp chí ô tô

Công ty máy tính

Đây là sách tiếng Nhật.

Kia là tạp chí ô tô.

Kia là từ điển tiếng Anh.

A: Đây có phải là sách tiếng Nhật không?
B: Vâng, là sách tiếng Nhật ạ.
B: Không, không phải sách tiếng Nhật đâu. Là sách tiếng Anh.

A: Kia có phải là tạp chí ô tô không?
B: Vâng, đúng vậy.
B: Không phải đâu. Đó là tạp chí máy ảnh.

A: Đây là sách về cái gì/tiếng gì vậy?
B: Là sách tiếng Nhật.

A: Đó là đĩa CD gì vậy?
B: Là đĩa CD ca nhạc Nhật Bản.

Thuộc bài: