N1のN2 (xuất xứ)
Cách dịch
N2 được sản xuất tại N1 / N2 của N1
Ý nghĩa
- N1 chỉ nơi chốn, quốc gia sản xuất hoặc tên của thương hiệu, công ty chế tạo ra sản phẩm N2.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: このコーヒーはベトナムのです = cà phê này là của Việt Nam).
Cấu trúc
N は N1 (quốc gia, công ty) の N2 (vật) です。
❓ N は どこ の + N2 ですか。Ví dụ
に日ほん本のくるま車
Xe ô tô của Nhật Bản
Appleのスマホ
Điện thoại thông minh của Apple
ベトナムのコーヒー
Cà phê của Việt Nam
これはに日ほん本のくるま車です。
Cái này là xe ô tô của Nhật Bản.
あれはソニーのテレビです。
Kia là tivi của Sony.
A: このくるま車はに日ほん本の(くるま車)ですか。
B: はい、に日ほん本のです。
B: いいえ、に日ほん本のじゃありません。アメリカのです。
A: Chiếc xe này có phải là của Nhật Bản không?
B: Vâng, là của Nhật Bản ạ.
B: Không, không phải của Nhật Bản đâu. Là của Mỹ đấy.
A: あれはAppleのスマホですか。
B: はい、そうです。
B: いいえ、ちが違います。Samsungのです。
A: Kia có phải là điện thoại của Apple không?
B: Vâng, đúng vậy.
B: Không phải đâu. Là của Samsung đấy.
A: これはどこのくるま車ですか。
B: に日ほん本の(くるま車)です。
A: Đây là xe ô tô của nước nào/hãng nào vậy?
B: Là (xe ô tô) của Nhật Bản.
A: それはどこのワインですか。
B: フランスの(ワイン)です。
A: Đó là rượu vang của nước nào vậy?
B: Là (rượu vang) của Pháp.