~は~曜日です。

N5

Cách dịch

... là thứ...

Ý nghĩa

Dùng để xác định thứ của một ngày cụ thể.
- Thứ Hai: 月曜日(げつようび)
- Thứ Ba: 火曜日(かようび)
- Thứ Tư: 水曜日(すいようび)
- Thứ Năm: 木曜日(もくようび)
- Thứ Sáu: 金曜日(きんようび)
- Thứ Bảy: 土曜日(どようび)
- Chủ nhật: 日曜日(にちようび)

Cấu trúc

❓ N + は + 何曜日(なんようび)ですか。

(N + は )~ 曜日(ようび)です。

Ví dụ

A: Hôm nay là thứ mấy?
B: Thứ Sáu ạ.

A: Lịch nghỉ của công ty anh Suzuki là thứ mấy thế?
B: Dạ nghỉ vào ngày thứ Bảy và Chủ nhật ạ.

A: Tiệc Giáng sinh là vào ngày thứ mấy thế?
B: Giáng sinh năm nay là rơi vào thứ Tư.

Thuộc bài: