~とVます

N5

ある動作や行動を、特定の人物と一緒に一緒に行うことを表す。


Cách dịch

Làm V cùng với...

Ý nghĩa

Thể hiện việc làm gì đó cùng với ai.

Cấu trúc

N (người) + と + Vます。

❓ だれ + と + Vますか。

Lưu ý

Khi thực hiện hành động một mình sẽ sử dụng phó từ「ひとりで」
Ví dụ:
ひとりで日本へ行きます。
Tôi đi Nhật một mình.

Ví dụ

Hàng ngày, tôi đều cùng bạn trong lớp đi đến trường.

Hôm Chủ nhật vừa rồi, tôi cùng gia đình dùng bữa tại một nhà hàng đẹp ở gần nhà.

Tháng sau, tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản cùng với cô bạn gái mà tôi vô cùng yêu thương.

Hôm qua, tôi đã đi uống rượu tại quán nhậu cùng với người đàn anh vô cùng tốt bụng ở công ty.

Tôi lúc nào cũng cùng với em trai chơi bóng đá điện tử ở trong phòng.

Tôi đã cùng với thầy giáo thảo luận sôi nổi bằng tiếng Nhật về định hướng công việc trong tương lai.

Thuộc bài: