もう〜ました

N5

動作や出来事の完了を表す。


Cách dịch

Đã... rồi

Ý nghĩa

- Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã được hoàn tất tính đến thời điểm nói.
- Thường đi kèm phó từ 「もう」 (đã) .

Cấu trúc

(もう)Vました。

Lưu ý

Trong trường hợp trả lời phủ định cho câu hỏi「もう〜ましたか?」, câu trả lời bắt buộc phải là「いいえ、まだです」 hoặc「いいえ、まだ〜ていません」

Ví dụ

A: Cậu đã ăn cơm trưa rồi à?
B: Ừ, tớ ăn rồi.

A: Em đã làm bài tập về nhà chưa?
B: Dạ chưa, em vẫn chưa làm.

A: Mọi người đã đi đến Kyoto chưa ạ?
B: Vâng, chúng tôi đi rồi.

A: Cậu đã nộp báo cáo chưa?
B: Rồi, tớ vừa mới nộp lúc nãy xong.

A: Phim đã bắt đầu chiếu chưa thế?
B: Chưa, vẫn chưa đâu.

Bạn đã đi đến Disneyland lần nào chưa?

Ôi, Tom đã làm xong bài kiểm tra rồi á?

Việc chuẩn bị cho chuyến du lịch đã xong chưa thế?

Thuộc bài: