N1はN2に/からN3をVます
Cách dịch
Câu nhận
Ý nghĩa
Chủ thể N1 nhận hoặc thực hiện một hành động mang tính tiếp nhận N3 từ đối tượng cung cấp là N2 (N1 nhận/mượn/học N3 từ N2). Trợ từ 「に」 hoặc 「から」 đều được dùng để chỉ nguồn phát ra hành động. Tuy nhiên, khi N2 là một tổ chức, cơ quan, đoàn thể bắt buộc phải dùng trợ từ 「から」, không dùng 「に」.
Cấu trúc
N1 (người nhận) + は + N2 (người cho) + に/から + N3 (vật) + を + Vます。Lưu ý
Phân biệt Câu cho - Câu nhận chỉ cần dựa vào Động từ cuối câu:
- Nếu Động từ thuộc nhóm CHO (vd: あげます/かします/おしえます/おくります/…)→ là câu CHO.
- Nếu Động từ thuộc nhóm NHẬN (vd: もらいます/かります/ならいます/…)→ là câu NHẬN.
Ví dụ
わたし私はすず鈴き木さんにはな花をもらいました。
Tôi đã nhận được hoa từ chị Suzuki.
わたし私はとも友だち達からきょう教か科しょ書をか借りました。
Tôi đã mượn sách giáo khoa từ bạn.
マリアさんはやま山だ田さんにりょう料り理をなら習いました。
Bạn Maria đã học nấu ăn từ anh Yamada.
わたし私はかい会しゃ社からパソコンをもらいました。
Tôi đã nhận được máy tính từ công ty.
わたし私はぎん銀こう行からおかね金をか借りました。
Tôi đã vay tiền từ ngân hàng.
A: さ佐とう藤さんからなに何をもらいましたか。
B: はな花をもらいました。
A: Cậu đã nhận được cái gì từ anh Sato thế?
B: Tớ đã nhận được hoa.
A: だれ誰にりょう料り理をなら習いましたか。
B: やま山だ田さんになら習いました。
A: Bạn đã học nấu ăn từ ai vậy?
B: Tôi đã học từ anh Yamada.