Tính từ đuôi-na(Aな)
Cách dịch
Ý nghĩa
- Biểu thị tính chất, trạng thái của người hoặc vật ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai dưới dạng khẳng định hoặc phủ định (thể lịch sự).
- Khi đứng làm vị ngữ cuối câu, bắt buộc phải bỏ đuôi chữ 「な」 rồi mới kết hợp trực tiếp với 「です」 hoặc 「じゃありません/ ではありません」.
しんせつです → しんせつじゃありません
ハンサムです → ハンサムじゃありません
(※)きれいです → きれいじゃありません
(※)きらいです → きらいじゃありません
(※)ゆうめいです → ゆうめいじゃありません
Cấu trúc
(+)N + は + Aな です
(-)N + は + Aな -じゃありませんVí dụ
A: せん先せい生はしん親せつ切ですか。
B: はい、とてもしん親せつ切です。
A: Giáo viên có thân thiện không?
B: Có, rất thân thiện ạ.
オフィスはしず静かじゃありません。
Văn phòng không yên tĩnh.
A: ミラーさんはじょう上ず手ですか。
B: いいえ、あまりじょう上ず手じゃありません。
A: Anh Miller có giỏi không?
B: Không, không giỏi lắm đâu.
び美じゅつ術かん館はとてもきれいです。
Bảo tàng mỹ thuật rất đẹp.
A: ど土よう曜び日はひまですか。
B: いいえ、ひまじゃありません。
A: Thứ Bảy bạn có rảnh không?
B: Không, tớ không rảnh.
たて建もの物はとてもべん便り利です。
Tòa nhà rất tiện lợi.