~が好き/きらいです
N5
対象に対する好悪を表す表現。
Cách dịch
Thích / Ghét...
Ý nghĩa
- Diễn tả sở thích hoặc sự ghét bỏ của một người đối với sự vật, sự việc, động vật hoặc con người.
- Đối tượng của cảm xúc bắt buộc phải đi với trợ từ 「が」, không dùng trợ từ 「を」.
Cấu trúc
N/Vること + が + 好きです。
N/Vること + が + 嫌いです。Lưu ý
Có thể thêm chữ 「大」 thành 「大好きです」 (rất thích) hoặc 「大嫌いです」 (rất ghét).
Ví dụ
A: マリアさんはどんなスポーツがす好きですか。
B: テニスがす好きです。
A: Bạn Maria thích môn thể thao như thế nào?
B: Mình thích tennis.
A: に日ほん本りょう料り理でなに何がきら嫌いですか。
B: さかな魚がきら嫌いです。
A: Trong số các món ăn Nhật Bản, bạn ghét món gì?
B: Mình ghét cá.
A: おん音がく楽がす好きですか。
B: はい、だい大す好きです。
A: Bạn có thích âm nhạc không?
B: Có, mình rất thích.
わたし私はに日ほん本のくるま車がす好きです。
Tôi thích ô tô của Nhật Bản.
おとうと弟は や野さい菜がきら嫌いです。
Em trai tôi ghét rau.
わたし私たちはせん先せい生がだい大す好きです。
Chúng tôi rất thích giáo viên.