~が (phó từ) わかります
N5
能力や理解の程度を表す表現。
Cách dịch
Hiểu... (ở mức độ nào đó)
Ý nghĩa
- Diễn tả mức độ hiểu biết, nắm bắt được thông tin, nội dung, ngôn ngữ hoặc một vấn đề nào đó của chủ thể.
- Đối tượng đi kèm trợ từ 「が」, không dùng 「を」.
- Nhóm khẳng định (よく, だいたい, すこし) đi với 「わかります」; nhóm phủ định (あまり, 全然) đi với 「わかりません」.
Cấu trúc
N + が + [phó từ] + わかります/わかりませんVí dụ
A: えい英ご語がわかりますか。
B: いいえ、ぜん全ぜん然わかりません。
A: Bạn có hiểu tiếng Anh không?
B: Không, tớ hoàn toàn không hiểu.
A: に日ほん本ご語がわかりますか。
B: はい、だいたいわかります。
A: Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
B: Có, tớ hiểu đại khái.
A: かん漢じ字がわかりますか。
B: はい、すこ少しわかります。
A: Bạn có biết chữ Hán không?
B: Có, tớ biết một chút.
わたし私はに日ほん本ご語がよくわかります。
Tôi hiểu rõ tiếng Nhật.
かれ彼はフランスご語があまりわかりません。
Anh ấy không hiểu tiếng Pháp lắm.
パソコンのつか使いかた方がわかりません。
Tôi không biết cách sử dụng máy tính.