~ことこの上ない/この上ない~/この上なく~

N1

これ以上ないほど最高に〜だ/非常に〜だ(程度の限界を強調する)


Cách dịch

Không gì có thể hơn được / Vô cùng... / Tột bậc

Ý nghĩa

"Mức độ cao nhất, không thể có cái gì vượt qua được nữa".
- Là biểu hiện cực kỳ trang trọng dùng để diễn tả mức độ của cảm xúc hay trạng thái đạt đến đỉnh điểm.
- Cụm 「ことこの上ない」 đứng ở cuối câu, 「この上ない」 đứng trước danh từ, còn 「この上なく」 đứng trước động từ hoặc tính từ.

Cấu trúc

Aい/Aな + ことこの上ない

この上ない + N

この上なく + A/V

Ví dụ

Nhận được một giải thưởng danh giá như thế này, với tư cách là một kỹ sư, tôi cảm thấy vinh hạnh không gì bằng.

Bị người mà mình luôn tin tưởng là bạn thân phản bội, tôi cảm thấy cay đắng và uất ức tột cùng.

Ngày hôm nay chính là khoảnh khắc vui sướng và hạnh phúc tột bậc trong cuộc đời của tôi.

Cô ấy đã đón tiếp các vị khách bằng một nụ cười rạng rỡ và xinh đẹp không gì sánh bằng.