~ことこの上ない/この上ない~/この上なく~
これ以上ないほど最高に〜だ/非常に〜だ(程度の限界を強調する)
Cách dịch
Không gì có thể hơn được / Vô cùng... / Tột bậc
Ý nghĩa
"Mức độ cao nhất, không thể có cái gì vượt qua được nữa".
- Là biểu hiện cực kỳ trang trọng dùng để diễn tả mức độ của cảm xúc hay trạng thái đạt đến đỉnh điểm.
- Cụm 「ことこの上ない」 đứng ở cuối câu, 「この上ない」 đứng trước danh từ, còn 「この上なく」 đứng trước động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc
Aい/Aな + ことこの上ない
この上ない + N
この上なく + A/VVí dụ
このようなめい名よ誉あるしょう賞をいただき、ぎ技じゅつ術しゃ者としてこう光えい栄なことこのうえ上ない。
Nhận được một giải thưởng danh giá như thế này, với tư cách là một kỹ sư, tôi cảm thấy vinh hạnh không gì bằng.
しん親ゆう友だとしん信じていたひと人にうら裏ぎ切られ、くや悔しいことこのうえ上ない。
Bị người mà mình luôn tin tưởng là bạn thân phản bội, tôi cảm thấy cay đắng và uất ức tột cùng.
きょう今日というひ日は、わたし私のじん人せい生にとってこのうえ上ないよろこ喜びのしん瞬かん間です。
Ngày hôm nay chính là khoảnh khắc vui sướng và hạnh phúc tột bậc trong cuộc đời của tôi.
かのじょ彼女は、このうえ上なくうつく美しいえ笑がお顔でゲストたちをむか迎えい入れた。
Cô ấy đã đón tiếp các vị khách bằng một nụ cười rạng rỡ và xinh đẹp không gì sánh bằng.