ことなく

N2

〜ないで

硬い表現なので、日常的なことに使うと違和感のある文になる場合がある。


Cách dịch

Mà không hề... / Suốt... không một chút...

Ý nghĩa

"Mà không làm... / Hoàn toàn không hề có hành động phía trước diễn ra". Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc (văn viết) của từ 「〜ないで」.


[Lưu ý]

Do tính chất trang trọng nên nếu áp dụng cấu trúc này vào các hành động nhỏ nhặt, vụn vặt trong đời sống sinh hoạt thường ngày thì câu văn sẽ có cảm giác vô cùng gượng gạo, thiếu tự nhiên.

Cấu trúc

V(辞書形)+ ことなく

Ví dụ

Do tiến độ của dự án đang bị chậm trễ, mọi người đang phải làm việc xuyên suốt cả ngày nghỉ mà không hề được ngơi nghỉ.

Người đồng nghiệp đó đã âm thầm nghỉ việc ở công ty mà không hề bàn bạc, thảo luận lấy một lời với những người vào cùng đợt.

Ngọn lửa của cây nến cứ cháy mãi cho đến tận sáng mà không hề bị dập tắt.

Anh ấy đã nỗ lực chiến đấu hết mình cho đến tận phút cuối cùng mà không một chút nản lòng buông xuôi.

Chồng tôi đã tự ý ký kết hợp đồng bảo hiểm mà hoàn toàn không hề bàn bạc trước với tôi một lời nào.

Chiếc đồng hồ này vẫn hoạt động bền bỉ suốt 10 năm qua mà không một lần bị dừng lại.

Vì nhận được lời mời từ công ty khác với mức lương bổng cao hơn hẳn mức hiện tại, tôi đã dứt khoát nghỉ việc tại công ty mà không hề đắn đo, do dự.