もかまわず

N2

〜も気にしないで / 「普通は気にすることだが、それを気にしないで」と言いたい時に使う。


Cách dịch

Không bận tâm đến... / Mặc kệ...

Ý nghĩa

"Mặc kệ... / Chẳng màng đến... / Không bận tâm đến...". Diễn tả việc một người thực hiện hành động mà hoàn toàn không để tâm, bận lòng đến một sự vật, hoàn cảnh xung quanh (những thứ mà thông thường dưới góc độ xã hội người ta buộc phải chú ý, e dè). Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phê phán nhẹ hành vi đó.

Cấu trúc

V(普通形) + のもかまわず

イA(普通形)+ のもかまわず

ナAな / である + もかまわず

N + もかまわず

Ví dụ

Gã đàn ông đó chẳng màng đến ánh mắt của mọi người xung quanh, cứ vô tư ăn bento ngay trên tàu điện.

Anh Tom mặc kệ việc ngày mai có kỳ thi quan trọng, vẫn thản nhiên đi hát karaoke với bạn bè.

Mặc kệ nơi đây là bệnh viện cần yên tĩnh, người phụ nữ đó vẫn oang oang nói chuyện điện thoại với giọng rất lớn.

Cô ấy lắm lúc đêm muộn rồi vẫn chẳng màng đến trang phục đầu tóc cứ thế ra ngoài, tôi thực sự muốn cô ấy bỏ thói quen đó đi.

Bố tôi chẳng bận tâm đến việc quần áo bị lấm bẩn, cứ thế chơi đùa vui vẻ cùng chú chó trong công viên.

Trời đổ mưa lớn nhưng anh Kim mặc kệ việc bị ướt sũng, cứ thế cắm đầu chạy thục mạng về nhà.