N1はN2です。

N5

Cách dịch

N1 là N2 (Khẳng định lịch sự)

Ý nghĩa

- Mẫu câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Nhật dùng để nêu danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ N1.
- Trợ từ 「は」 (đọc là wa) đóng vai trò chỉ chủ đề lớn của câu, đuôi câu 「です」 thể hiện sự lịch sự.

Cấu trúc

N1N2です。

Ví dụ

Tôi là du học sinh.

Người kia là giáo viên tiếng Nhật của tôi.

Bố của tôi là nhân viên của công ty ô tô.

Anh ấy là người Mỹ.