N1はN2じゃありません。
N5
Cách dịch
N1 không phải là N2 (Phủ định lịch sự)
Ý nghĩa
- Là hình thức phủ định mang tính chất lịch sự, được sử dụng phổ biến và rộng rãi trong văn nói hằng ngày.
- Trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu, người ta thường dùng cụm từ 「ではありません」 thay thế cho 「じゃありません」.
Cấu trúc
N1はN2じゃありません。
Ví dụ
私は会社員じゃありません。
Tôi không phải là nhân viên công ty.
この方は私たちの学校の校長先生じゃありません。
Vị này không phải là thầy hiệu trưởng của trường chúng tôi.
私の母は病院の医者じゃありません。
Mẹ của tôi không phải là bác sĩ của bệnh viện.
彼女はフランス人じゃありません。
Cô ấy không phải là người Pháp.