(Khoảng thời gian) Vます
N5
ある動作や状態が続いた時間の長さを表す。
Cách dịch
Làm V trong bao lâu
Ý nghĩa
"Thực hiện hành động hoặc duy trì trạng thái suốt một khoảng thời gian". Dùng để diễn tả độ dài thời gian mà một sự việc tiếp diễn. Không cần thêm trợ từ sau danh từ chỉ thời gian.
Cấu trúc
N (Khoảng thời gian) (ぐらい)+ Vます。
❓ どのくらい Vますか。
Lưu ý
Ngoài どのくらい có thể sử dụng các từ để hỏi khác như 何年、何か月、何週間、何日、何時間、何分
Ví dụ
毎日3時間日本語を勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật 3 tiếng.
A:どのくらい日本に住んでいますか。
B:3年住んでいます。
A: Bạn sống ở Nhật Bản được bao lâu rồi?
B: Tôi sống được 3 năm rồi.
昨日、8時間寝ました。
Ngày hôm qua tôi đã ngủ 8 tiếng đồng hồ.
A:毎日、何時間働きますか。
B:10時間働きます。
A: Hàng ngày bạn làm việc mấy tiếng?
B: Tôi làm việc 10 tiếng.