(Khoảng thời gian) に~回Vます

N5

動作を行う頻度を表す。


Cách dịch

Làm V mấy lần trong....

Ý nghĩa

Biểu thị tần suất thực hiện một hành động nào đó trong một đơn vị thời gian cố định.

Cấu trúc

N (Khoảng thời gian) + に + [số đếm] 回 + Vます。
❓ N (Khoảng thời gian) に 何回 Vますか。

Ví dụ

Tôi chơi tennis 2 lần trong vòng 1 tuần.

A: Một tháng bạn đi xem phim rạp mấy lần thế?
B: Tôi đi xem 1 lần.

Cứ 1 năm là tôi lại về nước một lần.

A: Một ngày bạn uống thuốc mấy lần vậy?
B: Tôi uống 3 lần.