~がほしい
N5
話し手の願望や希望などを表す文型。
Cách dịch
Muốn có... (Sở hữu đồ vật)
Ý nghĩa
- Diễn tả mong muốn có được một vật hoặc một mối quan hệ của bản thân người nói.
- Không áp dụng trực tiếp cấu trúc này cho ngôi thứ ba, và không dùng để hỏi bề trên vì mang sắc thái thất lễ.
- Chia đuôi như tính từ đuôi い.
Cấu trúc
Nが欲しいです。
❓ 何が欲しいですか。
Ví dụ
私は新しい車が欲しいです。
Tôi muốn có một chiếc xe ô tô mới.
誕生日に時計が欲しいです。
Tôi muốn có một chiếc đồng hồ vào ngày sinh nhật.
A: 誕生日に何が欲しいですか。
B: カメラが欲しいです。
A: Vào ngày sinh nhật bạn muốn cái gì thế?
B: Mình muốn có một chiếc máy ảnh.
A: 今、何が一番欲しいですか。
B: お金が欲しいです。
A: Bây giờ, bạn muốn có cái gì nhất?
B: Mình muốn có tiền.