〜てはいけません
N5
禁止や規制を表す。
Cách dịch
Không được phép làm V...
Ý nghĩa
Thể hiện sự cấm đoán, quy định nghiêm ngặt của tổ chức, luật pháp hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội không cho phép thực hiện hành vi đó.
Cấu trúc
V-てはいけません
Lưu ý
Hình thức khẩu ngữ suồng sã chuyển thành ~ちゃいけない hoặc ~じゃいけない.
Ví dụ
この川で泳いではいけません。
Không được phép bơi lội dưới khúc sông này.
授業中に携帯電話を使ってはいけません。
Không được sử dụng điện thoại di động trong giờ học.
図書館でうるさくしてはいけません。
Không được làm ồn gây mất trật tự bên trong thư viện.
この美術館では絵に触ってはいけません。
Tại bảo tàng mỹ thuật này, khách tham quan không được sờ tay vào các bức tranh trưng bày.