~ができます。(Hoàn cảnh)
N5
状況や環境の条件として可能なことを表す表現。
Cách dịch
Có thể... (Hoàn cảnh cho phép)
Ý nghĩa
- Diễn tả khả năng hoàn cảnh, tình huống khách quan hoặc môi trường bên ngoài cho phép thực hiện một hành động nào đó (do quy định, địa điểm hoặc thời gian).
- Cấu trúc này thường đi kèm với trợ từ chỉ nơi chốn 「で」.
Cấu trúc
N (địa điểm) + で + N/Vること + が + できます。
Ví dụ
A: 図書館で 何ができますか。
B: 本を借りることができます。
A: Có thể làm được gì ở thư viện thế?
B: Có thể mượn sách được nhé.
A: どこでお金を換えることができますか。
B: 銀行でできます。
A: Có thể đổi tiền ở đâu được vậy?
B: Có thể đổi ở ngân hàng.
A: 公園でサッカーをすることができますか。
B: いいえ、できません。
A: Có thể chơi đá bóng ở công viên được không?
B: Không, không thể chơi được.
スーパーでカードを使うことができます。
Có thể dùng thẻ ở siêu thị.