これ/それ/あれは~ですか、~ですか
N5
複数の選択肢からどちらかを選んで尋ねる時に使う。
Cách dịch
Cái này/ Cái đó/ Cái kia là... hay là... ?
Ý nghĩa
Dạng câu hỏi lựa chọn, dùng khi đưa ra nhiều phương án cụ thể để hỏi đối phương xác nhận xem vật đó chính xác thuộc về phương án nào.
Cấu trúc
これ/それ/あれ + は + N1 (vật) + ですか、 + N2 (vật) + ですか。
→ N1です。N2です。
Ví dụ
A:これは「1」ですか、「7」ですか。
B:それは「1」です。
A: Đây là số "1" hay là số "7" vậy?
B: Đó là số "1".
A:それは本ですか、ノートですか。
B:これはノートです。
A: Đó là sách hay là vở viết thế?
B: Đây là vở viết.
A:あれは飛行機ですか、鳥ですか。
B:あれは鳥です。
A: Kia là máy bay hay là con chim vậy?
B: Kia là con chim.
A:これは英語の辞書ですか、日本語の辞書ですか。
B:日本語の辞書です。
A: Đây là từ điển tiếng Anh hay là từ điển tiếng Nhật thế?
B: Là từ điển tiếng Nhật.