N1のN2 (sở hữu)
N5
Cách dịch
N2 của N1
Ý nghĩa
- N1 là chủ sở hữu, N2 là đối tượng thuộc quyền sở hữu của N1.
- Khi N2 đã rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc đã được nhắc đến ở trước, người ta có thể lược bỏ N2 và chỉ nói「N1の」
(Ví dụ: この本は私のです = Cuốn sách này là của tôi).
Cấu trúc
N は N1 (chủ sở hữu) **の** N2 (đối tượng) です。
❓ N は だれ のN2 ですか。
Ví dụ
私の本
Sách của tôi
山田さんの車
Xe ô tô của anh Yamada
先生の鍵
Chìa khóa của thầy/cô giáo
この本は私の(本)です。
Quyển sách này là (sách) của tôi.