~が (phó từ) あります
N5
所有や存在を表す表現。
Cách dịch
Có... (ở mức độ nào đó)
Ý nghĩa
- Diễn tả sự sở hữu đồ vật của chủ thể hoặc sự tồn tại của các sự việc trừu tượng như thời gian, cuộc hẹn, việc bận.
- Trợ từ đi kèm luôn luôn là 「が」.
- Các phó từ たくさん、少し đi với dạng khẳng định「あります」; các phó từ あまり、全然 đi với dạng phủ định 「ありません」.
Cấu trúc
N + が + [phó từ] + あります/ありません
Ví dụ
A: 今日の午後、用事がありますか。
B: はい、用事があります。
A: Chiều hôm nay bạn có việc bận gì không?
B: Có, tớ có việc bận rồi.
A: 今、お金がありますか。
B: はい、少しあります。
A: Bây giờ bạn có tiền không?
B: Có, tớ có một ít.
A: 映画を見る時間がありますか。
B: すみません、時間が全然ありません。
A: Bạn có thời gian đi xem phim không?
B: Xin lỗi, tớ hoàn toàn không có thời gian.
私の家に漫画がたくさんあります。
Ở nhà tôi có rất nhiều truyện tranh.