〜ながら

N4

二つの動作を同時に行うことを表す。主な動作は後ろに来る。


Cách dịch

Vừa... vừa...

Ý nghĩa

Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Hành động chính thường nằm ở vế sau.

Cấu trúc

Vます bỏ ます + ながら + V

Ví dụ

Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
(2) Mẹ tôi đang vừa xem TV vừa ăn cơm.
(3) Đừng vừa đi bộ vừa dùng điện thoại.