〜なくてもいい
N4
その行動をする必要がないことを表す。
Cách dịch
Không cần phải...
Ý nghĩa
Dùng để nói không cần thiết phải làm một hành động nào đó.
Cấu trúc
Vない bỏ ない + なくてもいいVí dụ
明日は学校へ行かなくてもいいです。
(2) 名前を書かなくてもいいですよ。
(3) 急がなくてもいいです。まだ時間があります。
Ngày mai không cần đi học.
(2) Không cần viết tên đâu.
(3) Không cần vội. Vẫn còn thời gian.