ねばならない
N2
〜しなければならない(義務や当然の義務を表す硬い表現)
Cách dịch
Bắt buộc phải... / Phải...
Ý nghĩa
"Bắt buộc phải... / Phải...". Là cách diễn đạt mang tính trang trọng, văn viết của cấu trúc 「〜なければならない」 nhằm chỉ nghĩa vụ, bổn phận hoặc một việc mang tính tất yếu cần thực hiện.
Cấu trúc
V(ない形)+ ねばならない
※「する」は「せねばならない」となる。Ví dụ
こく国 民[民]は ぜい税 きん金を おさ納めねばならない。
Người dân bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế.
いかなる こん困 なん難があろうとも、 われ我 われ々は まえ前に すす進まねばならない。
Dẫu có gặp phải bất kỳ khó khăn nào đi chăng nữa, chúng ta vẫn bắt buộc phải tiến về phía trước.