にあたって / にあたり

N2

〜するとき

特別な場面や重要な場面で使う。

使用場面の例:新学期、入学、卒業、就職、結婚、発表、試験など


[備考]

硬い表現なので日常会話では使わない。


Cách dịch

Nhân dịp... / Vào thời điểm...

Ý nghĩa

"Nhân dịp... / Vào thời điểm... / Khi chuẩn bị làm...". Dùng trong những bước ngoặt, sự kiện đặc biệt mang tính trang trọng hoặc quan trọng trong cuộc đời (nhập học, kết hôn, khai mạc, ra mắt...). Là văn viết hoặc lối nói lịch sự, không sử dụng trong hội thoại suồng sã hàng ngày.

Cấu trúc

V (辞書形)+ あたり / あたって

N + にあたり / にあたって

Ví dụ

Thưa mọi người, nhân dịp mọi người chuẩn bị bước vào kỳ thi JLPT, tôi xin được dặn dò vài điều quan trọng.

Khi chuẩn bị phỏng vấn vào một công ty, không chỉ tìm hiểu thông tin của công ty đó mà việc tra cứu về các công ty đối thủ cạnh tranh cũng rất quan trọng.

Nhân dịp tốt nghiệp, thầy có vài lời tâm huyết muốn gửi gắm tới các em.

Trước thềm buổi báo cáo luận văn tốt nghiệp, việc chuẩn bị tài liệu là tất nhiên và việc luyện tập thuyết trình trước cũng vô cùng cần thiết.

Nhân dịp kết hôn, hai chúng tôi đã cùng nhau bàn bạc rất kỹ lưỡng về kế hoạch cho tương lai của cả hai.