に関わる
N2
〜に関係する / 〜という重大なことに影響する(命、名誉、プライドなど重大な事柄の命運を左右する様子)
Cách dịch
Liên quan đến... / Ảnh hưởng nghiêm trọng đến...
Ý nghĩa
"Liên quan đến... / Có ảnh hưởng nghiêm trọng đến... / Hệ trọng đến...". Diễn tả một mối quan hệ có tính chất tác động lớn, quyết định hoặc đe dọa trực tiếp tới danh dự, sinh mạng, lòng tự trọng hoặc tương lai của một ai đó, một tổ chức nào đó.
Cấu trúc
N + に関わるVí dụ
いのち命にかか関わる じゅう重 だい大な びょう病 き気。
Căn bệnh nghiêm trọng có ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng con người.
かい会 しゃ社の しん信 よう用にかか関わる もん問 だい題だから、 しん慎 ちょう重にたい対 しょ処してください。
Vì đây là vấn đề hệ trọng liên quan trực tiếp đến uy tín của công ty, xin hãy xử lý thật thận trọng.