に対して
N3
対象を示す。また、二つのことを比べて対照的であることを表す。
Cách dịch
Đối với... / Trái với...
Ý nghĩa
Dùng để chỉ đối tượng mà hành động, cảm xúc hướng tới. Cũng có thể dùng khi so sánh hai điều mang tính đối lập.
Cấu trúc
N + に対してVí dụ
お客様に対して、丁寧な言葉を使ってください。
(2) 兄は社交的なのに対して、弟は静かなタイプだ。
Hãy dùng lời nói lịch sự đối với khách hàng.
(2) Trái với anh trai khá hòa đồng, em trai là kiểu người trầm lặng.