〜そうだ(様態)
N4
見た感じから判断して、そう感じる・そうなると思うことを表す。
Cách dịch
Trông có vẻ...; có vẻ sắp...
Ý nghĩa
Dùng khi nhìn vào tình hình bên ngoài và phán đoán rằng có vẻ như vậy hoặc sắp xảy ra.
Cấu trúc
Vます bỏ ます + そうだ
いA bỏ い + そうだ
なA + そうだ
※ いい → よさそう、ない → なさそうVí dụ
このケーキはおいしそうです。
(2) 雨が降りそうです。
(3) 彼は忙しそうに働いています。
Cái bánh này trông có vẻ ngon.
(2) Trời có vẻ sắp mưa.
(3) Anh ấy trông có vẻ bận rộn làm việc.