たびに

N3

同じことが起こる時に、いつも同じ結果になることを表す。


Cách dịch

Mỗi khi...

Ý nghĩa

Diễn tả mỗi lần một việc xảy ra thì luôn kéo theo cùng một kết quả hoặc hành động.

Cấu trúc

V辞書形/Nの + たびに

Ví dụ

Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ thời học sinh.
(2) Mỗi lần đi du lịch, tôi lại có thêm bạn mới.