〜てみる

N4

ある行動を試しに行うことを表す。結果がどうなるか確認したい時に使う。


Cách dịch

Thử làm gì đó

Ý nghĩa

Diễn tả việc thử làm một hành động để xem kết quả hoặc cảm giác như thế nào.

Cấu trúc

Vて + みる

Ví dụ

Tôi sẽ thử tra chữ Hán này bằng từ điển.
(2) Tôi muốn thử nấu món Nhật.
(3) Tôi thử mặc xem có vừa không được không?