〜てしまう

N4

動作が完全に終わること、または残念な気持ち・後悔を表す。


Cách dịch

Lỡ làm mất; làm xong hoàn toàn

Ý nghĩa

Dùng để nói một việc đã hoàn tất hẳn, hoặc nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối, lỡ làm điều không mong muốn.

Cấu trúc

Vて + しまう
※ 話し言葉では「〜ちゃう/〜じゃう」も使う

Ví dụ

Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.
(2) Tôi lỡ xóa mất bức ảnh quan trọng.
(3) Tôi lỡ quên ô trên tàu điện.