〜てはいけない
N4
禁止を表す。規則や注意として使われることが多い。
Cách dịch
Không được làm...
Ý nghĩa
Diễn tả sự cấm đoán, thường dùng trong quy định hoặc lời nhắc nhở.
Cấu trúc
Vて + はいけないVí dụ
ここでタバコを吸ってはいけません。
(2) 試験中にスマホを使ってはいけません。
(3) この部屋に入ってはいけない。
Không được hút thuốc ở đây.
(2) Không được dùng điện thoại trong lúc thi.
(3) Không được vào phòng này.