~ところ(を)
”〜のに/〜という状況なのに”
相手の状況を配慮した表現。
Cách dịch
Trong lúc... / Dù là đang lúc... (mào đầu tạ lỗi, nhờ vả)
Ý nghĩa
Biểu hiện thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu cho hoàn cảnh của đối phương khi người nói muốn làm phiền, nhờ vả hoặc tạ lỗi.
Cấu trúc
【普通形】+ ところ(を)Ví dụ
せん先せい生、おいそが忙しいところすみません。ちょっとおし教えていただきたいことがあるんですが。
Thầy ơi, em xin lỗi vì đã làm phiền thầy trong lúc bận rộn. Em có chút chuyện muốn nhờ thầy chỉ bảo ạ.
た田なか中くん、やす休んでいるところわる悪いんだけど、このしょ書るい類、ご誤じ字があったからてい訂せい正してくれる?
Tanaka này, xin lỗi vì làm phiền cậu trong lúc đang nghỉ ngơi, nhưng tài liệu này có lỗi chính tả, cậu sửa lại giúp tôi được không?
ほん本じつ日はおいそが忙しいところ、おじ時かん間をさ割いていただき、ありがとうございました。
Xin chân thành cảm ơn anh/chị đã dành thời gian quý báu cho tôi ngày hôm nay dù đang rất bận rộn.
ただいま今、じん人しん身じ事こ故によるえい影きょう響ででん電しゃ車がおく遅れております。おいそ急ぎのところもう申しわけ訳ございません。
Hiện tại do ảnh hưởng của tai nạn giao thông đường sắt nên tàu đang bị trễ. Thành thật xin lỗi quý khách trong lúc đang vội như thế này.