~ところ(を)

N1

”〜のに/〜という状況なのに”
相手の状況を配慮した表現。


Cách dịch

Trong lúc... / Dù là đang lúc... (mào đầu tạ lỗi, nhờ vả)

Ý nghĩa

Biểu hiện thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu cho hoàn cảnh của đối phương khi người nói muốn làm phiền, nhờ vả hoặc tạ lỗi.

Cấu trúc

【普通形】+ ところ(を)

Ví dụ

Thầy ơi, em xin lỗi vì đã làm phiền thầy trong lúc bận rộn. Em có chút chuyện muốn nhờ thầy chỉ bảo ạ.

Tanaka này, xin lỗi vì làm phiền cậu trong lúc đang nghỉ ngơi, nhưng tài liệu này có lỗi chính tả, cậu sửa lại giúp tôi được không?

Xin chân thành cảm ơn anh/chị đã dành thời gian quý báu cho tôi ngày hôm nay dù đang rất bận rộn.

Hiện tại do ảnh hưởng của tai nạn giao thông đường sắt nên tàu đang bị trễ. Thành thật xin lỗi quý khách trong lúc đang vội như thế này.