わけではない
N3
全部を否定するのではなく、一部だけを否定する時に使う。
Cách dịch
Không hẳn là... / Không có nghĩa là...
Ý nghĩa
Dùng khi không phủ định hoàn toàn, mà chỉ muốn nói rằng điều đó không hẳn đúng trong mọi trường hợp.
Cấu trúc
V普通形/いA普通形/なAな・である/Nな・である + わけではないVí dụ
日本語が嫌いなわけではないが、漢字は少し苦手だ。
(2) 高いものが必ずいいわけではない。
Không hẳn là tôi ghét tiếng Nhật, nhưng tôi hơi kém kanji.
(2) Đồ đắt không có nghĩa là lúc nào cũng tốt.