あまり(に)
N3
程度が非常に高いために、普通ではない結果になることを表す。多くはよくない結果に使う。
Cách dịch
Quá... đến mức... / Vì quá... nên...
Ý nghĩa
Diễn tả nguyên nhân do mức độ quá cao nên dẫn đến một kết quả bất thường. Thường dùng với kết quả không tốt.
Cấu trúc
V普通形/いA普通形/なAな/Nの + あまり(に)Ví dụ
うれしさのあまり、涙が出た。
(2) 緊張するあまり、言いたいことを忘れてしまった。
Vì quá vui nên tôi đã rơi nước mắt.
(2) Vì quá căng thẳng nên tôi quên mất điều muốn nói.