日
本
日
本
mokumoku
Tra cứu
Học tiếng Nhật
Ngữ pháp
Luyện tập
Thi thử
Thông tin
Học
Tra cứu
Luyện tập
Thi thử
Cá nhân
Quay lại
ばかりabout, approximately ~
N1
Lưu
Cách dịch
Thuộc bài: Câấu trúc ~べく ~までもない →