一方だ
N3
ある変化が一つの方向に進み続けることを表す。多くは望ましくない変化に使う。
Cách dịch
Cứ... mãi / Ngày càng...
Ý nghĩa
Diễn tả một sự thay đổi tiếp tục đi theo một chiều hướng. Thường dùng cho xu hướng không mong muốn.
Cấu trúc
V辞書形 + 一方だVí dụ
最近、仕事の量は増える一方だ。
(2) 何もしなければ、状況は悪くなる一方だ。
Gần đây, khối lượng công việc cứ tăng mãi.
(2) Nếu không làm gì, tình hình sẽ ngày càng xấu đi.