~と思います(推測)
N5
はっきりとは分からない将来のことや、不確かな事実について推測する時に使う。
Cách dịch
Tôi cho rằng... / Có lẽ là...
Ý nghĩa
- Dùng để thể hiện suy đoán của người nói về một sự việc trong tương lai hoặc một trạng thái chưa rõ ràng.
- Thường hay đi kèm với phó từ「たぶん」 (có lẽ/ chắc là) ở đầu câu để thể hiện độ không chắc chắn.
Ví dụ
明日はたぶん朝から雨が降ると思います。
Tôi nghĩ là ngày mai có lẽ trời sẽ mưa ngay từ sáng.
田中さんは仕事が終わって、もう家へ帰ったと思います。
Tôi nghĩ là anh Tanaka đã hoàn thành xong công việc và về nhà rồi.
ミラーさんは今、新しいパスポートを持っていると思います。
Tôi đoán là anh Miller đã có hộ chiếu mới rồi.
来週の日本語の試験はたぶん簡単ではないと思います。
Có lẽ là bài thi kiểm tra tiếng Nhật vào tuần tới sẽ không dễ xơi chút nào đâu.