[文]+ 時間・約束・用事 + があります / ありません
N5
Cách dịch
Có / Không có (thời gian, cuộc hẹn, việc bận) để làm gì
Ý nghĩa
- Động từ nằm trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ này luôn chia ở thể từ điển (Vる) vì hành động đó chưa xảy ra, đóng vai trò giải thích mục đích.
- Chủ ngữ của hành động nằm trong mệnh đề bổ nghĩa (nếu có) phải đi kèm với trợ từ「が」, tuyệt đối không dùng trợ từ「は」 để tránh xung đột với chủ đề chính của câu lớn.
Cấu trúc
V-る時間・約束・用事がありますありません。
Ví dụ
私は今日、友達と映画を見に行く約束があります。
Hôm nay tôi có hẹn đi xem phim cùng với bạn bè.
明日難しい試験がありますが、勉強する時間がありません。
Ngày mai tôi có bài thi khó nhưng lại không có thời gian để học bài.
今週の日曜日はどこへも行かないので、家で休む時間があります。
Chủ nhật tuần này tôi không đi đâu cả nên có thời gian nghỉ ngơi ở nhà.
今日は市役所へ行って新しいパスポートをもらう用事があります。
Hôm nay tôi có việc bận là phải đến tòa thị chính để nhận hộ chiếu mới.